Chuyện nước Mỹ!!
TẠI SAO CỘNG ĐỒNG TỴ NẠN KHÔNG THỂ QUÊN AI ĐÃ CỨU MÌNH VÀ AI ĐÃ BỎ RƠI MÌNH


“Kết thúc một cuộc xung đột không đơn giản chỉ là gọi nó lại và về nhà.

Vì cái giá của loại hòa bình đó có thể là một ngàn năm bóng tối.”

      — Ronald Reagan, A Time for Choosing, 1964

Tôi viết những dòng này không phải bằng mực, mà bằng máu của ký ức. Máu của những người lính miền Nam VNCH chết không phải vì hèn nhát mà vì hết đạn. Máu của những bà mẹ ôm con nhảy xuống biển và không bao giờ nổi lên. Máu của những người cha gầy trơ xương trong trại tù Cộng sản, chết trong im lặng, không một dòng cáo phó. Tôi không viết để gieo hận thù. Tôi viết vì sự thật đang bị lãng quên, và khi sự thật bị lãng quên, thì những người đã chết sẽ chết lần thứ hai.

Năm 1964, Ronald Reagan đứng trước cả nước Mỹ và nói một câu mà lịch sử sẽ chứng minh là lời tiên tri: “Kết thúc một cuộc xung đột không đơn giản chỉ là gọi nó lại và về nhà. Vì cái giá của loại hòa bình đó có thể là một ngàn năm bóng tối.” 

Mười một năm sau, nước Mỹ làm đúng điều Reagan khuyến cáo: gọi cuộc chiến lại và về nhà. Và bóng tối phủ xuống Việt Nam — chưa đủ một ngàn năm, nhưng đủ lâu để hàng triệu người chết, hàng triệu người bị bỏ tù, và hàng triệu người phải rời bỏ quê hương mãi mãi. Câu hỏi mà bài viết này đặt ra rất đơn giản: ai đã gây ra bóng tối ấy, và ai đã thắp lên ngọn nến?

NHÁT DAO ĐẦU TIÊN — VỤ LẬT ĐỔ TỔNG THỐNG NGÔ ĐÌNH DIỆM

Hãy quay về Sài Gòn, mùa thu năm 1963. Ngô Đình Diệm — con người đã nhận một miền Nam hoang tàn sau Hiệp định Geneva 1954 và xây dựng nó thành một quốc gia có chủ quyền giữa vòng vây của du kích Cộng sản — đang điều hành một đất nước non trẻ trong vỏn vẹn 9 năm , tuy chưa hoàn hảo nhưng đang đứng vững. Ông đã làm được điều mà ngay cả chính tổng thống Dwight D. Eisenhower đã phải thốt lên:  “Người tạo nên kỳ tích của châu Á” (“Miracle man of Asia”). 

Có thể trong mắt 1 số người,  Tổng thống Ngô Đình Diệm không phải thánh nhân. Nhưng ông là đồng minh của Mỹ. Và đồng minh, trong mọi luật chơi của quan hệ quốc tế, không phải để giết.

Nhưng chính quyền của tổng thống đảng Dân Chủ John F. Kennedy lại nghĩ khác. Ngày 24 tháng 8 năm 1963, một bức điện tín từ Bộ Ngoại giao Mỹ — cáp điện DEPTEL 243, sáu chữ số sẽ khắc vĩnh viễn vào lịch sử như vết dao không bao giờ lành — được gửi tới Sài Gòn, bật đèn xanh cho các tướng lĩnh Việt Nam đã được Mỹ mua chuộc bằng tiền: Washington sẽ không cản đảo chánh.

Đại sứ Henry Cabot Lodge Jr. thực thi mệnh lệnh với sự nhiệt tình mà sau này chính những người ra lệnh phải hối hận. Ngày 2 tháng 11 năm 1963, Tổng thống  Ngô Đình Diệm và bào đệ Ngô Đình Nhu bị giết trong xe thiết giáp. Một vị tổng thống đồng minh bị chính đồng minh của mình giết. Và ba tuần sau, John Kennedy cũng bị giết tại Dallas — và như thể lịch sử có cách riêng để trả lại món nợ.

Hậu quả của cuộc lật đổ ấy là cơn hồng thủy chính trị: bảy cuộc đảo chính liên tiếp trong hai năm, miền Nam rơi vào hỗn loạn, và chính sự hỗn loạn ấy cho phép chính quyền Dân Chủ tiếp theo — Lyndon B. Johnson — đổ nửa triệu quân Mỹ vào Việt Nam năm 1965 với Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ — dựa trên một sự kiện mà lịch sử xác nhận đã bị phóng đại và bóp méo. Xin hãy nghe kỹ lôgic tàn nhẫn này: họ giết nhà lãnh đạo đồng minh, tạo khoảng trống quyền lực, rồi dùng chính khoảng trống ấy để đổ quân vào. Hơn 58.000 quân nhân Mỹ và hàng triệu người Việt chết trong cuộc chiến mà đảng Dân Chủ khởi động nhưng không có chiến lược kết thúc. Đây là nhát dao đầu tiên.

NHÁT DAO THỨ HAI — JOHN KERRY VÀ LỜI PHẢN BỘI TRƯớC QUỐC HỘI

Nếu vụ lật đổ tổng thống Ngô Đình Diệm là nhát dao chém vào đầu, thì lời điều trần của John Kerry ngày 22 tháng 4 năm 1971 trước Ủy ban Đối ngoại Thượng viện là nhát dao xoay trong vết thương còn đang rỉ máu. Hãy hình dung khung cảnh: một chàng trai 27 tuổi, mặc quân phục, đeo huy chương Silver Star và ba Purple Hearts, ngồi trước ống kính truyền hình quốc gia và nói với cả nước Mỹ rằng những người lính đồng đội của anh ta — và, bằng nghĩa mở rộng, những người lính đồng minh miền Nam — là những kẻ “hiếp dâm, cắt tai, cắt đầu, dùng dây điện gắn vào cơ quan sinh dục, tàn phá làng mạc theo kiểu Thành Cát Tư Hãn.”

Hãy để những lời ấy lắng xuống trong lòng bạn một giây. John Kerry so sánh những người lính Mỹ và đồng minh Việt Nam với kẻ xua quân tàn sát khắp lục địa với  Thành Cát Tư Hãn. Và cả nước Mỹ xem. Và cả thế giới nghe. Và Hà Nội — Hà Nội đặc biệt ghi nhận, cất giữ, và sử dụng từng lời của Kerry như đạn dược tuyên truyền trong suốt những năm còn lại của cuộc chiến. Người lính Việt Nam Cộng Hòa — người đã bỏ lại vợ con để vào sinh ra tử, người mà sau này sẽ chết trong trại tù cộng sản hoặc chìm dưới đáy biển Đông — bị Kerry gộp chung vào bức tranh tội ác mà không một lời phân biệt, không một chút công bằng, không một giọt đồng cảm.

Nhưng điều đau đớn hơn cả lời nói là hậu quả. Kerry không chỉ nói — ông tạo ra môi trường. Ông giúp biến cuộc chiến tranh Việt Nam thành vết nhơ trong lương tâm Mỹ, và từ vết nhơ ấy, Quốc Hội Đảng Dân Chủ có cơ sở đạo đức để cắt viện trợ, bỏ rơi đồng minh, và rửa tay khỏi máu của hàng triệu người. Và để nghịch lý lên đến đỉnh điểm: năm 2004, chính Kerry ra tranh cử tổng thống với tư cách ứng viên Đảng Dân Chủ, dùng kinh nghiệm Việt Nam làm vốn chính trị. Rồi với tư cách Ngoại trưởng dưới thời tổng thống Obama, Kerry tiếp tục xích lại gần Hà Nội, nâng cấp quan hệ song phương, và không bao giờ — không một lần — đặt nhân quyền làm điều kiện tiên quyết. Người phản bội người lính đồng minh năm 1971 giờ ôm hôn chế độ đã bỏ tù chính những người lính ấy. Phản bội kép. Và cả hai lần đều dưới ngọn cờ Dân Chủ.

NHÁT DAO THỨ BA — CẮT VIỆN TRỢ VÀ THÁNG TƯ ĐEN

Năm 1973, Tổng thống Cộng Hòa Richard Nixon ký Hiệp định Hòa bình Paris, kèm theo một lời hứa — lời hứa của cường quốc số một thế giới với một quốc gia nhỏ bé đã đổ máu suốt hai mươi năm vì niềm tin của Mỹ: chúng tôi sẽ tiếp tục viện trợ. Các bạn sẽ không bị bỏ rơi.

Lời hứa ấy bị phản bội ngay trước mắt những người đã tin. Tu Chính Án Case-Church năm 1973, do hai nghị sĩ Dân Chủ chủ xướng, cấm mọi hành động quân sự của Mỹ tại Đông Dương. Rồi Quốc Hội Dân Chủ ra tay nghiền nát: viện trợ cho miền Nam bị cắt từ 1,4 tỷ đô la xuống 700 triệu, rồi xuống 300 triệu — trong khi Liên Xô và Trung Quốc đổ vũ khí cho Bắc Việt như nước sông. Quân đội miền Nam không còn đạn để bắn, không còn nhiên liệu để chạy xe, không còn phụ tùng để sửa máy bay. Họ chiến đấu bằng tay không chống lại đạo quân được trang bị tận răng. Và họ thua. Không phải vì họ hèn. Mà vì họ bị phản bội.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, xe tăng Bắc Việt húc đổ cổng Dinh Độc Lập. Một quốc gia biến mất. Hàng triệu người bị đưa vào trại tù “cải tạo” cái tên thật khốn nạn dành cho trại tù của Cộng sản — làm việc khổ sai, bị đánh đập, bị bỏ đói, nhiều người chết trong im lặng. Hàng trăm ngàn người liều mạng ra biển trên những chiếc thuyền mỏng manh, và biển Đông trở thành nghĩa trang không bia mộ lớn nhất thế kỉ 20. Lời tiên tri của Reagan thành hiện thực: bóng tối đã phủ xuống Việt Nam. Và những người tắt đèn chính là Quốc Hội do Đảng Dân Chủ nắm quyền.

NHÁT DAO THỨ TƯ — BIDEN VÀ CÂU NÓI MÀ NGƯỜI VIỆT KHÔNG BAO GIỜ QUÊN

Trong những giờ phút tăm tối nhất ấy, khi Sài Gòn đang hấp hối và Tổng thống Cộng Hòa Gerald Ford cầu xin Quốc Hội bật đèn xanh cho lệnh di tản, có một giọng nói trẻ trung và lạnh lùng vang lên trong Toà Bạch Ốc ngày 14 tháng 4 năm 1975. Đó là giọng của Thượng nghị sĩ Joe Biden, 32 tuổi. Và ông nói: “Tôi sẽ bỏ phiếu cho bất kỳ khoản nào để đưa người Mỹ ra. NHƯNG —Tôi không muốn gộp chung với việc đưa người Việt ra.”

Hãy đọc lại câu ấy. Chậm. Từng. Chữ. Một. “Tôi không muốn gộp chung việc đưa người Việt ra.” Trong khi hàng trăm ngàn người đã làm việc cho Mỹ — phiên dịch, tài xế, nhân viên, quân nhân đồng minh — đang run rẩy chờ chết dưới họng súng Bắc Việt. Joe Biden còn nói: “Hoa Kỳ không có nghĩa vụ, về đạo đức hay gì khác, để di tản công dân nước ngoài” và “Hoa Kỳ không có nghĩa vụ di tản một — hoặc 100.001 — người miền Nam Việt Nam.” Không có nghĩa vụ đạo đức. Với những người đã đổ máu vì tin Mỹ.

Nhưng Gerald Ford — một tổng thống Cộng Hòa không được bầu, không có chỉ lệnh của nhân dân, nhưng có lương tâm — đã nói “có.” Ông bất chấp Biden. Bất chấp Quốc Hội Dân Chủ. Bất chấp dư luận mệt mỏi chiến tranh. Và ông ra lệnh di tản. 130.000 người Việt được đưa đến Mỹ an toàn. 130.000 cuộc đời mà Biden muốn bỏ lại. Hãy tự hỏi: bạn, hoặc cha mẹ bạn, hoặc ông bà bạn, có nằm trong 130.000 người ấy không?

NHÁT DAO THỨ NĂM — BILL CLINTON VÀ CHIẾC PHAO CỬU MẠNG CHO CHÍNH QUYỀN HẤP HỐI

Xin hãy theo tôi quay về đầu thập niên 1990 — một trong những khoảnh khắc quan trọng nhất trong lịch sử Việt Nam mà ít người nhận ra. Liên Xô vừa sụp đổ, cuốn theo nguồn viện trợ sống còn của Hà Nội. Nền kinh tế Việt Nam kiệt quệ. Lạm phát phi mã tới 700%. Người dân đói khổ. Cán bộ cộng sản tìm đường tẩu tán tài sản bỏ đi ra hải ngoại. Bộ máy đảng lung lay. Chế độ Cộng sản Việt Nam đang ở đúng nơi mà Liên Xô, Đông Đức, Ba Lan, Rumani đã đứng trước khi sụp: bên bờ vực thẳm. Cấm vận của Mỹ là cái thòng lọng đang siết chặt cổ họng một chế độ đã hết ợ dựa. Lịch sử đang mở một cánh cửa — cánh cửa mà, nếu Mỹ giữ vững áp lực, có thể dẫn đến sự sụp đổ của chế độ và tự do cho tám mươi triệu con người.

Tổng thống đảng Dân Chủ Bill Clinton đóng sập cánh cửa ấy. Năm 1994, ông bỏ cấm vận thương mại. Năm 1995, ông bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Hà Nội. Năm 2000, ông bay đến Hà Nội — vị tổng thống Mỹ đầu tiên đặt chân lên đất Việt Nam kể từ chiến tranh — và bắt tay với những người đã giết 58.000 quân nhân Mỹ, những người vẫn đang giam cầm tư tưởng, đàn áp tôn giáo, và cưỡng chế đất đai của dân. Clinton thả chiếc phao cứu mạng xuống giữa lúc chế độ đang chìm. Dòng vốn đầu tư nước ngoài đổ vào. Thương mại mở ra. Và đảng Cộng sản — với bộ máy đàn áp vẫn nguyên — được tiêm máu mới để sống thêm ba thập niên.

Clinton và những người ủng hộ ông nói rằng bình thường hóa sẽ “mở cửa tự do.” Ba mươi năm sau, hãy kiểm kê: cửa tự do ở đâu? Việt Nam năm 2026 vẫn là nhà nước độc đảng. Người bất đồng chính kiến vẫn bị bỏ tù. Truyền thông vẫn bị kiểm soát. Tôn giáo vẫn bị sách nhiễu. Đất đai vẫn bị cưỡng chế. Nhưng đảng Cộng sản thì giàu lên, quan chức thì xây biệt phủ, con cái họ thì du học ở Mỹ, và hệ thống độc tài thì vững chắc hơn bao giờ hết — tất cả nhờ chiếc phao mà một tổng thống Dân Chủ đã quăng xuống. Bình thường hóa không giải phóng người dân Việt — nó giải phóng chế độ khỏi sự sụp đổ.

NGỌN NỀN GIỬA BÓNG TỐI — FORD VÀ REAGAN

Giữa bức tranh đen tối ấy, hai vị tổng thống đảng Cộng Hòa nổi lên như những ngọn nến mà gió không dập tắt được.

Gerald Ford — tổng thống không ai bầu, không có chỉ lệnh của nhân dân, không có vốn chính trị để đốt, nhưng có một thứ mà tổng thống đảng Dân Chủ Joe Biden không có: lương tâm. Ông đứng lên trước Quốc Hội đang nói “không,” trước dư luận đang mệt mỏi, trước các cuộc thăm dò đang chống, và ông ra lệnh di tản. 130.000 người Việt được đưa đến Mỹ. 

Julia Taft, người phụ trách tái định cư, nói với NPR: “Họ là phiên dịch, là nhân viên, là một phần của quân đội đồng minh. Lẽ ra họ phải được giúp đỡ.” Và Ford đã giúp.

Rồi đến Ronald Reagan — người mà với người Việt tỵ nạn, tên ông gắn liền với hai chữ: hồng ân. Năm 1984, Ngoại trưởng Shultz tuyên bố trước Quốc Hội rằng Mỹ sẵn sàng nhận tới 10.000 tù nhân chính trị. Năm 1987, Nghị quyết 205 và 212 tạo khung pháp lý cho chương trình Nhân đạo. Ngày 30 tháng 7 năm 1989, dưới thời Bush cha, hiệp định HO được ký. Và cánh cửa tự do mở ra cho 180.000 cựu tù nhân cải tạo và gia đình — những người đã chịu tra tấn, lao động khổ sai, và mất mát không thể đo đếm. Trong bài Diễn văn Chia tay ngày 11 tháng 1 năm 1989, Reagan nhắc nhở nước Mỹ về nghĩa vụ đối với người tỵ nạn Việt Nam — ông không nói suông như Clinton, ông hành động. Và 180.000 cuộc đời được cứu là bằng chứng.

Nhiều gia đình Việt tại Mỹ ngày nay — những gia đình HO — không biết rằng sự tồn tại của họ trên đất Mỹ bắt nguồn từ một quyết định của Reagan. Con cái họ học trường Mỹ, đậu đại học Mỹ, làm bác sĩ kỹ sư luật sư tại Mỹ — tất cả bắt đầu từ một tổng thống Cộng Hòa đã nghĩ đến họ khi không ai khác buồn nghĩ. Đây không phải lý thuyết chính trị. Đây là lịch sử gia đình. Và lịch sử gia đình không nên bị quên bởi bất kỳ chiến dịch vận động nào.

LÁ PHIẾU LÀ KÝ ỬC, VÀ KÝ ỬC LÀ MÓN NỢ KHÔNG THỂ QUÊN

Tôi đã dẫn bạn đi qua sáu mươi năm lịch sử. Sáu mươi năm máu và nước mắt. Và mô hình lặp đi lặp lại với sự tàn nhẫn của máy đồng hồ: đảng Dân Chủ giết đồng minh, đổ quân không kế hoạch, Kerry phản bội người lính, Quốc Hội cắt viện trợ, Biden nói “không có nghĩa vụ,” Clinton thả phao cứu chế độ đã giam cầm chính chúng ta. Trong khi Ford cứu 130.000 người. Reagan mở cửa cho 180.000 tù nhân. Đây không phải tình cờ. Đây là lịch sử.

Mỗi lá phiếu của người Việt tỵ nạn không chỉ là lựa chọn chính trị. Nó là hành động ký ức. Là câu trả lời cho câu hỏi mà cha ông chúng ta đã trả bằng máu: bạn có nhớ ai đã cứu mình không, và bạn có nhớ ai đã bỏ rơi mình không?

Reagan đã nói: cái giá của loại hòa bình dễ dãi là một ngàn năm bóng tối. Người Việt đã và đang sống trong bóng tối ấy. Và lá phiếu chính là cách duy nhất để bóng tối không quay lại — cho Việt Nam, cho nước Mỹ, và cho những đứa trẻ mà cha ông đã liều mạng vượt biển để chuyển giao cho chúng một điều duy nhất: TỰ DO.

Lá phiếu là ký ức. Ký ức là món nợ. Và món nợ, đối với người Việt tỵ nạn, là điều thiêng liêng mà Tháng Tư Đen 1975 không bao giờ cướp được.

By: Vô Danh

[Image: 663270624-122162507720806538-7394275499281207606-n.jpg]
Kiếp luân hồi có sinh có diệt
Đời vô thường giả tạm hư không
Ngũ uẩn: “Sắc bất dị không”
An nhiên tự tại cho lòng thảnh thơi.
-CT-

願得一心人,
白頭不相離.
Reply
'Masoumeh Ebtekar, còn được biết đến với biệt danh "Screaming Mary", từng là phát ngôn nhân cho nhóm khủng bố Hồi giáo đã xông vào Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Tehran vào năm 1979, bắt giữ 52 công dân Mỹ làm con tin trong suốt 444 ngày, đồng thời tra tấn họ bằng cách đánh đập, bỏ đói và dàn dựng các màn hành quyết giả.

Vào năm 2014, Chính quyền Obama đã cấp thị thực cho con trai bà cùng gia đình để nhập cảnh vào Hoa Kỳ. Đến tháng 6 năm 2016, Chính quyền Obama tiếp tục cấp cho họ quy chế thường trú nhân hợp pháp thông qua Chương trình Thị thực Nhập cư Đa dạng.

Trong tuần này, tôi đã hủy bỏ quy chế thường trú nhân hợp pháp của họ; và ngay hôm nay, Seyed Eissa Hashemi, Maryam Tahmasebi cùng con trai của họ đang bị Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan Hoa Kỳ (ICE) tạm giữ để chờ trục xuất khỏi đất nước chúng ta.

Gia đình bà ta lẽ ra không bao giờ được phép hưởng thụ đặc quyền to lớn là được sinh sống trên đất nước này.

Nước Mỹ sẽ không bao giờ trở thành mái nhà cho những kẻ khủng bố chống Mỹ hay gia đình của chúng, và dưới thời Chính quyền Trump, điều đó sẽ không bao giờ xảy ra".

[Image: 668783279-10162692995993359-8032940952081617543-n.jpg]
[Image: 670125210-10162692976498359-907267536561833837-n.jpg]
Kiếp luân hồi có sinh có diệt
Đời vô thường giả tạm hư không
Ngũ uẩn: “Sắc bất dị không”
An nhiên tự tại cho lòng thảnh thơi.
-CT-

願得一心人,
白頭不相離.
Reply
Lol

𝐈𝐂𝐄 𝐃𝐄𝐓𝐄𝐍𝐓𝐈𝐎𝐍 “𝐕𝐈𝐂𝐓𝐈𝐌” 𝐖𝐀𝐒 𝐈𝐍 𝐀 𝐇𝐎𝐓𝐄𝐋 𝐑𝐎𝐎𝐌 𝐓𝐇𝐄 𝐄𝐍𝐓𝐈𝐑𝐄 𝐓𝐈𝐌𝐄 — 𝐒𝐇𝐄𝐑𝐈𝐅𝐅 𝐒𝐔𝐈𝐍𝐆 𝐅𝐎𝐑 $𝟏 𝐌𝐈𝐋𝐋𝐈𝐎𝐍

Remember Sundas “Sunny” Naqvi — the woman who went viral claiming ICE detained her for 30 hours at O’Hare and transported her across state lines?

𝐈𝐭 𝐰𝐚𝐬 𝐚𝐥𝐥 𝐚 𝐡𝐨𝐚𝐱. Every word.

Dodge County Sheriff Dale Schmidt just filed a $𝟏 𝐦𝐢𝐥𝐥𝐢𝐨𝐧 𝐝𝐞𝐟𝐚𝐦𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐥𝐚𝐰𝐬𝐮𝐢𝐭 and laid out the receipts:

“𝘚𝘶𝘯𝘥𝘢𝘴 𝘕𝘢𝘲𝘷𝘪 𝘸𝘢𝘴 𝘯𝘰𝘵 𝘥𝘦𝘵𝘢𝘪𝘯𝘦𝘥 𝘣𝘺 𝘐𝘊𝘌 𝘢𝘵 𝘢𝘯𝘺 𝘵𝘪𝘮𝘦. 𝘚𝘩𝘦 𝘸𝘢𝘴 𝘯𝘰𝘵 𝘵𝘳𝘢𝘯𝘴𝘱𝘰𝘳𝘵𝘦𝘥 𝘵𝘰 𝘉𝘳𝘰𝘢𝘥𝘷𝘪𝘦𝘸 𝘋𝘦𝘵𝘦𝘯𝘵𝘪𝘰𝘯 𝘍𝘢𝘤𝘪𝘭𝘪𝘵𝘺. 𝘚𝘩𝘦 𝘸𝘢𝘴 𝘯𝘰𝘵 𝘵𝘳𝘢𝘯𝘴𝘱𝘰𝘳𝘵𝘦𝘥 𝘢𝘤𝘳𝘰𝘴𝘴 𝘴𝘵𝘢𝘵𝘦 𝘭𝘪𝘯𝘦𝘴 𝘵𝘰 𝘋𝘰𝘥𝘨𝘦 𝘊𝘰𝘶𝘯𝘵𝘺 𝘣𝘺 𝘭𝘢𝘸 𝘦𝘯𝘧𝘰𝘳𝘤𝘦𝘮𝘦𝘯𝘵.”

Where was she? 𝐂𝐡𝐞𝐜𝐤𝐞𝐝 𝐢𝐧𝐭𝐨 𝐭𝐡𝐞 𝐇𝐚𝐦𝐩𝐭𝐨𝐧 𝐈𝐧𝐧 & 𝐒𝐮𝐢𝐭𝐞𝐬 𝐢𝐧 𝐑𝐨𝐬𝐞𝐦𝐨𝐧𝐭, 𝐈𝐥𝐥𝐢𝐧𝐨𝐢𝐬 — for the 𝐞𝐧𝐭𝐢𝐫𝐞 𝐝𝐮𝐫𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 of her supposed detention. The sheriff displayed her own text messages from the hotel room: “𝘎𝘰𝘪𝘯𝘨 𝘵𝘰 𝘭𝘰𝘰𝘬 𝘪𝘯𝘵𝘰 𝘵𝘩𝘪𝘴 𝘩𝘰𝘵𝘦𝘭” and “𝘐𝘯 𝘵𝘩𝘦 𝘳𝘰𝘰𝘮 𝘯𝘰𝘸.”

Surveillance footage also caught her 𝐬𝐡𝐨𝐩𝐩𝐢𝐧𝐠 𝐚𝐭 𝐚 𝐖𝐢𝐬𝐜𝐨𝐧𝐬𝐢𝐧 𝐬𝐭𝐨𝐫𝐞 during the exact time she claimed to be held by Dodge County officials.

And this isn’t her first time. In 𝟐𝟎𝟏𝟗, Naqvi filed a 𝐟𝐚𝐥𝐬𝐞 𝐩𝐨𝐥𝐢𝐜𝐞 𝐫𝐞𝐩𝐨𝐫𝐭 𝐰𝐢𝐭𝐡 𝐒𝐤𝐨𝐤𝐢𝐞 𝐏𝐃 claiming she was sexually assaulted in a park. She pleaded guilty and served two years of probation.

The sheriff is also suing 𝐂𝐨𝐨𝐤 𝐂𝐨𝐮𝐧𝐭𝐲 𝐂𝐨𝐦𝐦𝐢𝐬𝐬𝐢𝐨𝐧𝐞𝐫 𝐊𝐞𝐯𝐢𝐧 𝐌𝐨𝐫𝐫𝐢𝐬𝐨𝐧 for defamation — Morrison held a press conference amplifying Naqvi’s claims without verifying a single detail.

𝐒𝐡𝐞 𝐬𝐜𝐚𝐦𝐦𝐞𝐝 𝐚 𝐯𝐢𝐜𝐭𝐢𝐦 𝐨𝐮𝐭 𝐨𝐟 𝐭𝐡𝐨𝐮𝐬𝐚𝐧𝐝𝐬. 𝐒𝐡𝐞 𝐥𝐢𝐞𝐝 𝐭𝐨 𝐭𝐡𝐞 𝐧𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧. 𝐒𝐡𝐞 𝐡𝐚𝐬 𝐚 𝐜𝐫𝐢𝐦𝐢𝐧𝐚𝐥 𝐡𝐢𝐬𝐭𝐨𝐫𝐲 𝐨𝐟 𝐟𝐚𝐥𝐬𝐞 𝐫𝐞𝐩𝐨𝐫𝐭𝐬. 𝐀𝐧𝐝 𝐃𝐞𝐦𝐨𝐜𝐫𝐚𝐭𝐬 𝐫𝐚𝐧 𝐰𝐢𝐭𝐡 𝐢𝐭 𝐚𝐧𝐲𝐰𝐚𝐲. 

[Image: 668804741-1521199712898342-4720199189307972029-n.jpg]
Kiếp luân hồi có sinh có diệt
Đời vô thường giả tạm hư không
Ngũ uẩn: “Sắc bất dị không”
An nhiên tự tại cho lòng thảnh thơi.
-CT-

願得一心人,
白頭不相離.
Reply
Chẳng có gì lạ khi dems tôn vinh tội phạm và trơ mắt ếch trước những tội ác hại công dân Mỹ (Laken Riley...), họ ủng hộ những hành vi bất hợp pháp (open border for criminals), họ hợp thức hoá gian lận tiền thuế của người dân Mỹ (gian lận ở Minnesota, California)...............................  chair-to-the-head
Reply
Hello hai em Lục và Jay.  Hì hì...hì hì.  Anh hai theo đuổi tin tức TT Trump mấy hôm nay thấy mệt quá chời.  TT Trump đã quá tuổi về hưu rồi, trè như anh hai chạy theo cũng không nỗi.  Lol 



Reply
Chúng ta phải ghi nhớ không chỉ sự sụp đổ của Việt Nam Cộng hòa, mà còn cả lý do tại sao nó sụp đổ.

Tiểu luận của Rod D. Martin. Ông đăng lại để bày tỏ sự tiếc thương về sự kiện Sài Gòn thất thủ. 

Ngày 30 tháng 4 năm 2025...

Cách đây năm mươi năm, vào ngày 30 tháng 4 năm 1975, thế giới đã bàng hoàng và không tin vào mắt mình khi chứng kiến chiếc trực thăng Mỹ cuối cùng rời khỏi nóc tòa đại sứ của chúng ta tại Sài Gòn. Việt Nam Cộng hòa đã sụp đổ theo cách mà Ernest Hemingway từng mô tả: "lúc đầu thì dần dần, sau đó thì đột ngột": một cuộc chiến kéo dài hàng thập niên, một giai đoạn hòa bình tương đối, và rồi một cuộc tấn công thần tốc của quân đội Bắc Việt đã nuốt chửng cả quốc gia trong chưa đầy một tháng.

Bi kịch đó thật sự gây chấn động. Và kinh khủng thay, nó hoàn toàn không cần thiết.

Những gì diễn ra sau đó không phải là hòa bình, mà là bóng tối. Sự sụp đổ nhanh chóng của Việt Nam Cộng hòa, Cambodia và Lào (hóa ra Thuyết Domino là có thật) đã mang lại sự khuất phục cho hàng triệu người, và là màn mở đầu cho một cuộc tắm máu của Cộng sản khắp Đông Nam Á. 

Ít nhất một triệu người đã bị đưa vào các "trại cải tạo" chỉ riêng ở Việt Nam. Nửa triệu người đã bị sát hại. Hai triệu người khác đã trốn chạy khỏi đêm dài tàn bạo này bằng đường biển, trên những chiếc bè hoàn toàn không phù hợp với đại dương sóng gió, với hy vọng mong manh rằng một chiến hạm Mỹ có thể tình cờ gặp họ. Gần nửa triệu người đã bỏ mạng trên biển.

Tôi nhớ mình đã đứng trước một trong những người tị nạn đó, một trong vô số "thuyền nhân" được tái định cư tại Fort Smith, Arkansas. Ông ấy là một người đàn ông trung niên mảnh khảnh, tóc thưa và mang một vẻ đĩnh đạc khiêm nhường. Chúng tôi đang ở trong hội trường của nhà thờ tôi. Lúc đó tôi tám tuổi. Và tôi nhớ mình đã nhìn lên lá cờ Việt Nam Cộng hòa trên ve áo ông ấy và chỉ biết khóc, miệng không ngừng nói: "Cháu xin lỗi, cháu thực sự xin lỗi."
Tất cả chúng ta đều nên cảm thấy có lỗi như vậy.

Tất cả những điều đó còn chưa tính đến cuộc diệt chủng của Pol Pot, người mà phe tả ở Mỹ từng gọi là "George Washington của Cambodia". Trong ba năm tiếp theo, hắn đã sát hại từ một phần tư đến một phần ba toàn bộ dân số của mình. Hắn sẽ còn tiếp tục nếu ngay cả những người Cộng sản ở Moscow và Hà Nội không cảm thấy kinh hoàng (mặc dù Bắc Kinh đã ủng hộ hắn vô điều kiện cả trước và sau cuộc thảm sát).

Không điều gì trong số này đáng lẽ phải xảy ra. Đây không phải là sự kết thúc của một cuộc chiến, mà là đỉnh điểm của sự phản bội,  sự phản bội đối với một đồng minh, đối với một lý tưởng, và đối với chính những nguyên tắc mà Hoa Kỳ đã bảo vệ bằng xương máu và tiền của quý giá trong suốt tám năm dài.
Quan điểm phổ biến cho rằng Việt Nam là một sai lầm, một cuộc chiến sai lầm diễn ra sai địa điểm và sai thời điểm. Cách diễn đạt đó là sai sự thật. 

Chiến tranh Việt Nam là một phần của cuộc đấu tranh cao cả và sử thi, cùng một cuộc đấu tranh đã giúp thắng lợi trong Chiến tranh Lạnh và cứu cả thế giới khỏi một số phận tương tự. Đó là một nỗ lực chính nghĩa nhằm ngăn chặn chủ nghĩa độc tài Cộng sản và nạn diệt chủng nuốt chửng một góc khác của địa cầu. 

Việt Nam Cộng hòa không phải là một trường hợp vô vọng. Đó là một nền cộng hòa non trẻ, đang nỗ lực xây dựng một xã hội tự do dưới bóng tối của sự bạo ngược Marxist và dưới sự tấn công không ngừng từ bên trong lẫn bên ngoài. Người dân ở đó đã chiến đấu với lòng dũng cảm và sự kiên định trong hơn hai thập niên, ban đầu với sự giúp đỡ của chúng ta và sau đó, một cách chí tử, hầu như không còn gì cả.

Theo nhiều cách, sự sụp đổ của Việt Nam phản chiếu sự mất mát của Trung Quốc vào năm 1949: một nỗ lực lâu dài của Mỹ đã bị vứt bỏ vào phút cuối thông qua sự bội tín ở Washington, cả hai trường hợp đều do Đảng Dân chủ khởi xướng và phản bội, với những hậu quả khủng khiếp và kéo dài. 

Hai sự kiện này thậm chí còn tương đồng ở điểm này: một Tổng thống theo Kitô giáo của Trung Quốc (Tưởng Giới Thạch) bị Truman phản bội, một Tổng thống theo Kitô giáo của Việt Nam Cộng hòa (Ngô Đình Diệm) bị ám sát theo lệnh từ JFK, sau cả hai sự kiện đó là một thảm họa tràn tới.

Đến năm 1973, chúng ta đã thắng. Không, thực sự là vậy. Richard Nixon và Henry Kissinger đã đàm phán Hiệp định Hòa bình Paris, buộc Bắc Việt phải chấp nhận chủ quyền của Việt Nam Cộng hòa và chấm dứt các hành động thù địch. Các điều khoản gồm cả sự bảo đảm sắt đá của Hoa Kỳ không chỉ về việc cung cấp và huấn luyện cho ARVN (Quân lực Việt Nam Cộng hòa) mà còn ném bom Bắc Việt trở về thời kỳ đồ đá nếu họ vi phạm hiệp định. 

Phía Cộng sản đã đồng ý với điều này. Họ cũng đồng ý rằng không có vũ khí Liên Xô nào được thay thế cho những vũ khí đã mất trong chiến tranh, nếu không sẽ phải chịu cơn thịnh nộ từ trên không của Nixon.

Quân đội Mỹ đã trở về nhà trong danh dự, để lại một quốc gia đồng minh có khả năng tự vệ, với điều kiện họ nhận được sự hỗ trợ liên tục mà chúng ta đã hứa. Sự hỗ trợ đó là điều kiện trung tâm của hòa bình. Nixon gọi đó là "hòa bình trong danh dự" bởi vì nó đại diện cho nhiều hơn là sự rút quân, đó là một lời cam kết, một sự bảo đảm rằng Hoa Kỳ sẽ không bỏ rơi bạn bè của mình hoặc để 58.000 người con của mình phải hy sinh vô ích.

Nhưng khi Nixon bị buộc phải rời nhiệm sở, Quốc hội đã rơi vào tay những người quan tâm đến chính trị cánh tả hơn là nguyên tắc. Nixon đã thắng ở 49 tiểu bang vào năm 1972. Sau vụ Watergate, vào năm 1974, Đảng Dân chủ đã giành được đa số áp đảo tại Quốc hội: gần 300 ghế tại Hạ viện và 61 ghế tại Thượng viện (đủ để ngăn chặn mọi nỗ lực trì hoãn biểu quyết).

Đa số cực đoan này, bị thúc đẩy bởi sự khao khát trả thù sau vụ Watergate, đã cắt giảm viện trợ quân sự cho Việt Nam Cộng hòa hơn 75%, cấm mọi phản ứng quân sự của Mỹ đối với việc tái vũ trang ồ ạt của Liên Xô cho miền Bắc, và lạnh lùng đứng nhìn Bắc Việt vi phạm mọi điều khoản của hiệp định. Họ thậm chí không gửi cho đồng minh của chúng ta lốp xe cho xe Jeep hay xăng cho xe tăng của họ.

Bị tước đi đạn dược, nhiên liệu và ý chí của đồng minh, Việt Nam Cộng hòa đã sụp đổ, không phải vì thiếu lòng quyết tâm, mà vì bị bỏ rơi bởi chính Đảng Dân chủ, những người đã gửi con em nước Mỹ đến hy sinh ở đó chỉ mười năm trước.

Đây là thực tế mà phe tả từ chối đối mặt ngay cả nửa thế kỷ sau đó. Sự sụp đổ của Sài Gòn không phải là điều tất yếu. Nó được dàn dựng ở Washington nhiều hơn là ở Hà Nội. Đó không phải là một thất bại quân sự, đó là một sự đầu hàng chính trị, cái đầu tiên trong số nhiều cái sau này. 

Trong năm năm tiếp theo, Đảng Dân chủ đã dâng 26 quốc gia cho phe Cộng sản. Đó là chưa kể đến sự phản bội của Carter đối với Vua Iran (Shah of Iran).
Richard Nixon hiểu điều này. Nhiều năm sau, trong cuốn No More Vietnams, ông đã vạch ra những bài học thực sự của cuộc xung đột đó, những bài học mà chúng ta phớt lờ sẽ mang lại hiểm họa. Ông không lập luận rằng chúng ta không bao giờ nên chiến đấu nữa. Ngược lại, ông lập luận rằng khi Hoa Kỳ chiến đấu, họ phải chiến đấu để giành chiến thắng, và khi chúng ta đưa ra cam kết, chúng ta phải giữ lời.

Nixon đã xác định một số nguyên tắc xương máu. Thứ nhất, chúng ta không bao giờ nên bước vào một cuộc chiến mà không có ý chí đạt được chiến thắng tổng lực. Những cuộc chiến hạn chế, bị kìm hãm bởi các tính toán chính trị và sự cuồng loạn của truyền thông, là công thức dẫn đến thảm họa. Hoa Kỳ phải sử dụng sức mạnh áp đảo ngay từ đầu, bẻ gãy ý chí của kẻ thù và kết thúc xung đột theo các điều khoản của chúng ta, không phải của họ. 

Ông đã đúng khi lên án sự leo thang dần dần định hình những năm tháng của Kennedy và Johnson, nhấn mạnh rằng hành động quyết đoán ngay từ đầu đã có thể cứu sống vô số sinh mạng.

Điều tương tự cũng có thể nói về Trung Quốc, nơi hành động quyết đoán của Liên Xô năm 1945 tại Mãn Châu, được Truman đáp lại một cách yếu ớt, đã định hình cục diện cho phần còn lại của cuộc chiến.

Thứ hai, chúng ta không bao giờ được gửi binh lính đi chiến đấu trừ khi mục tiêu đó phục vụ trực tiếp cho các lợi ích sống còn của Hoa Kỳ. Ở điểm này, Nixon đã tiên liệu trước Trump. Nhưng một khi đã tham chiến, chúng ta không được để chính trị nội bộ làm suy yếu nỗ lực của mình. Sự đoàn kết trong nước là thiết yếu. Các nhà lãnh đạo phải cưỡng lại sự cám dỗ cúi đầu trước những làn gió nhất thời của dư luận hoặc những sự bóp méo của một nền báo chí thù địch.

Nixon đã nói thẳng: các cuộc chiến không thể được điều hành từ các phòng tin tức. Tôi cũng nên nói thêm rằng, các mục tiêu ném bom (hay thời gian chơi tennis) không nên được lựa chọn từ Oval Office.

Thứ ba, Hoa Kỳ phải hỗ trợ đồng minh của mình một cách trọn vẹn hoặc không hỗ trợ gì cả. Sự hỗ trợ nửa vời, những cam kết hời hợt và lòng trung thành thay đổi sẽ mời gọi sự hỗn loạn và chết chóc. Việt Nam Cộng hòa đã sẵn sàng tự vệ, với sự giúp đỡ của chúng ta. Một khi chúng ta rút lại sự giúp đỡ đó, chúng ta đã bảo đảm sự hủy diệt của họ. Nixon đã đúng khi coi đó là một thất bại về đạo đức còn lớn hơn cả một thất bại về chiến lược.

Và thứ tư, hòa bình chỉ có thể đạt được thông qua sức mạnh. Ý tưởng rằng chúng ta có thể rút lui khỏi thế giới, rằng chúng ta có thể quay lưng lại với sự xâm lược và được để yên trong hòa bình, là một ảo tưởng. Sự yếu đuối mời gọi xung đột. Chỉ có sự răn đe đáng tin cậy, được hậu thuẫn bởi sự sẵn sàng hành động, mới có thể duy trì sự ổn định và hòa bình.

Những bài học này, học được với cái giá bi thảm, lẽ ra phải dẫn dắt chúng ta tiến lên. Nhưng chúng đã bị lãng quên. Vào năm 2021, Joe Biden đã mang đến cho chúng ta một Sài Gòn thứ hai, lần này là ở Kabul.

Một lần nữa, một Tổng thống Đảng Dân chủ đã bỏ rơi đồng minh của chúng ta, vi phạm các cam kết của chúng ta và dâng chiến thắng cho các lực lượng dã man. Một lần nữa, những con người tuyệt vọng bám vào những chiếc phi cơ Mỹ đang rời đi, hy vọng trong vô vọng rằng vùng đất của tự do sẽ không quên họ. Một lần nữa, chúng ta để lại số vũ khí trị giá hàng tỷ đô la cho kẻ thù và đẩy vô số bạn bè vào chỗ chết.

Thật là một điều rất nguy hiểm khi là đồng minh của Mỹ khi Đảng Dân chủ nắm quyền.

Việc rút quân của Biden khỏi Afghanistan không phải là một bi kịch nảy sinh từ sự cần thiết. Đó là một sự lựa chọn, một sự quay trở lại có chủ ý đối với chính sự bội tín đã làm hại Việt Nam Cộng hòa. 

Và cũng giống như ở Việt Nam, hậu quả là tức thì: một Taliban trỗi dậy, phụ nữ và trẻ em gái bị đuổi khỏi trường học và bị coi như tài sản, những kẻ thánh chiến được tiếp thêm sức mạnh, và uy tín của Mỹ bị tan vỡ. Kabul đã dẫn chúng ta đến Ukraine, và tất cả những cái chết diễn ra sau đó.

Chính nghĩa ở Việt Nam là đúng đắn. Những người đã chiến đấu ở đó, cả người Mỹ và người Việt Nam Cộng hòa, đều là những anh hùng, ngay cả khi họ không tin rằng mình là như vậy. Họ không thua. Họ bị phản bội. Và những người đã từ chối sự hỗ trợ mà họ cần phải chịu trách nhiệm cho những nỗi kinh hoàng diễn ra sau đó.

Năm mươi năm sau, chúng ta phải ghi nhớ không chỉ sự sụp đổ của Sài Gòn, mà còn cả lý do tại sao nó sụp đổ. Chúng ta phải tôn vinh lý tưởng cao cả đã bị bỏ rơi, và chúng ta phải quyết tâm không bao giờ lặp lại sai lầm tương tự một lần nữa. Thế giới không tha thứ cho sự yếu đuối, và lịch sử không quên sự hèn nhát.

Hãy để chúng ta nói ngay bây giờ, một cách rõ ràng và dứt khoát: không còn những Việt Nam nữa, không còn những Afghanistan nữa, không còn những sự phản bội nữa. Nếu Hoa Kỳ muốn dẫn dắt, họ phải dẫn dắt bằng sức mạnh, bằng sự rõ ràng và bằng sự kiên định. Bởi vì tự do không bao giờ là miễn phí, và cái giá của việc từ bỏ nó luôn được trả bằng máu.

[Image: 687843201-10162769156423359-6442352829005676260-n.jpg]
Kiếp luân hồi có sinh có diệt
Đời vô thường giả tạm hư không
Ngũ uẩn: “Sắc bất dị không”
An nhiên tự tại cho lòng thảnh thơi.
-CT-

願得一心人,
白頭不相離.
Reply